Mục lục
ToggleCHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ
NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH
Master of Business Administration · Mã ngành: 8340101
TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH
Chương trình đào tạo thạc sĩ Quản trị kinh doanh định hướng ứng dụng được thiết kế nhằm cung cấp những kiến thức chuyên sâu trong ngành Quản trị kinh doanh và phương pháp ứng dụng tri thức đó vào thực tiễn quản trị tổ chức ở trình độ quản lý cấp trung đến cao cấp; giúp người học có khả năng tự định hướng, thích nghi với môi trường nghề nghiệp thay đổi, có khả năng hướng dẫn người khác thực hiện nhiệm vụ và khả năng quản lý, đánh giá, cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động.
1. Thông tin chung
| Tên ngành đào tạo | Quản trị kinh doanh / Business Administration |
| Mã ngành đào tạo | 8340101 |
| Chương trình đào tạo | Quản trị kinh doanh |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức đào tạo | Chương trình định hướng ứng dụng |
| Thời gian đào tạo | 2 năm |
| Số tín chỉ yêu cầu | 60 tín chỉ, không bao gồm tín chỉ ngoại ngữ |
| Tên văn bằng sau tốt nghiệp | Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh / Master of Business Administration |
| Địa điểm đào tạo | Trường Đại học Kinh tế – Luật, số 669 Đỗ Mười, Khu phố 13, Phường Linh Xuân, TP.HCM; Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn, số 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP.HCM. |
2. Đối tượng và điều kiện tuyển sinh
- Người dự tuyển đã tốt nghiệp hoặc có quyết định công nhận tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương trở lên ngành phù hợp.
- Người dự tuyển có năng lực ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
- Người dự tuyển là công dân nước ngoài nếu đăng ký theo học các chương trình đào tạo thạc sĩ bằng tiếng Việt phải đạt trình độ tiếng Việt từ Bậc 4 trở lên theo Khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài hoặc đã tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương trở lên mà chương trình đào tạo được giảng dạy bằng tiếng Việt; đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ thứ hai theo quy định.
- Người dự tuyển đáp ứng các yêu cầu khác của chuẩn chương trình đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và theo quy định của chương trình đào tạo.
3. Mục tiêu đào tạo
Chương trình đào tạo thạc sĩ Quản trị kinh doanh định hướng ứng dụng được thiết kế nhằm cung cấp những kiến thức chuyên sâu trong ngành Quản trị kinh doanh và phương pháp ứng dụng tri thức đó vào thực tiễn quản trị tổ chức ở trình độ quản lý cấp trung đến cao cấp; nhờ đó, người học có khả năng tự định hướng, thích nghi với môi trường nghề nghiệp thay đổi và có khả năng hướng dẫn người khác thực hiện nhiệm vụ và khả năng quản lý, đánh giá, cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động.
| PO1 | Kiến thức: Chương trình trang bị cho các học viên những kiến thức nâng cao, chuyên sâu về QTKD hiện đại; có kiến thức tổng hợp liên quan đến QTKD như kinh tế, quản lý và luật; các chỉ dẫn về cách thức vận dụng những kiến thức QTKD vào hoạt động thực tiễn của các doanh nghiệp. |
| PO2 | Kỹ năng: Chương trình cung cấp cho học viên khả năng phân tích, đánh giá và dự báo những thay đổi của môi trường kinh tế vĩ mô cũng như môi trường hoạt động kinh doanh để đưa ra các quyết định đúng đắn cho công tác quản trị của doanh nghiệp; có kỹ năng nghiên cứu để phát triển và thử nghiệm những giải pháp mới, phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực QTKD; có kỹ năng xây dựng và phát triển kỹ năng QTKD tiên tiến. |
| PO3 | Mức tự chủ và trách nhiệm: Chương trình cung cấp cho học viên có năng lực phát hiện và giải quyết các vấn đề thuộc chuyên ngành QTKD; có khả năng tự định hướng phát triển năng lực cá nhân, thích nghi với môi trường làm việc có tính cạnh tranh cao; có khả năng dẫn dắt chuyên môn để xử lý những vấn đề lớn trong QTKD. |
4. Chuẩn đầu ra
| Chuẩn đầu ra | Nội dung | Mức độ |
|---|---|---|
| PLO1 | Đánh giá được kiến thức thực tế và lý thuyết sâu, rộng, tiên tiến, nắm vững các nguyên lý và học thuyết cơ bản trong các lĩnh vực thuộc chuyên ngành QTKD. | 5 |
| PLO2 | Vận dụng thuần thục kiến thức liên ngành có liên quan như kinh tế, quản lý và luật. | 5 |
| PLO3 | Phân tích, tổng hợp, đánh giá dữ liệu và thông tin để đưa ra giải pháp xử lý các vấn đề một cách khoa học. | 5 |
| PLO4 | Truyền đạt tri thức dựa trên nghiên cứu, thảo luận các vấn đề chuyên môn và khoa học. | 5 |
| PLO5 | Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra trong các hoạt động QTKD. | 5 |
| PLO6 | Nghiên cứu phát triển và sử dụng các công nghệ một cách sáng tạo trong lĩnh vực học thuật và nghề nghiệp thuộc chuyên ngành QTKD. | 5 |
| PLO7 | Phát hiện và giải quyết các vấn đề thuộc chuyên ngành QTKD và đề xuất những sáng kiến có giá trị. | 5 |
| PLO8 | Tự định hướng phát triển năng lực cá nhân, thích nghi với môi trường làm việc có tính cạnh tranh cao và năng lực dẫn dắt chuyên môn thuộc chuyên ngành QTKD. | 5 |
| PLO9 | Phát huy trí tuệ tập thể trong quản lý và hoạt động chuyên môn. | 5 |
Ghi chú: Điểm mức độ yêu cầu theo thang năng lực Bloom: Kiến thức (1-6), Dave: Kỹ năng (1-5), Krathwohl: Mức tự chủ và trách nhiệm/Đạo đức trách nhiệm (1-5).

5. Vị trí việc làm sau tốt nghiệp
- Giữ các vị trí chuyên gia, chuyên viên quản lý ở các cấp bậc khác nhau trong bộ máy tổ chức quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Làm chủ các doanh nghiệp, khởi nghiệp sáng tạo.
- Người tốt nghiệp chương trình có thể học tiếp lên bậc tiến sĩ sau khi bổ sung năng lực về nghiên cứu khoa học.
6. Cấu trúc chương trình và kế hoạch đào tạo
CTĐT ngành Quản trị kinh doanh theo định hướng ứng dụng được cấu trúc tổng số tín chỉ là 60 tín chỉ, không bao gồm ngoại ngữ, trong đó:
- Khối kiến thức chung bắt buộc: 7 tín chỉ
- Phần kiến thức cơ sở và ngành: 38 tín chỉ
- Các học phần bắt buộc: 18 tín chỉ
- Các học phần tự chọn: 20 tín chỉ
- Thực tập và Đề án tốt nghiệp: 15 tín chỉ
| TT | Mã học phần | Tên học phần | Tổng | LT | TH, TN, TL | HP tiên quyết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Học kỳ 1: 10 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 7 tín chỉ | ||||||
| 1 | MUU1001 | Triết học Philosophy | 4 | 4 | ||
| 2 | MFF1005 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh và quản lý Scientific Research Methods in Business and Management | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (Chọn 1 HP): 3 tín chỉ | ||||||
| 3 | MEE4001 | Kinh tế học quản lý Managerial Economics | 3 | 3 | ||
| 4 | MBM4016 | AI trong kinh doanh và sáng tạo AI in Business and Creativity | 3 | 3 | ||
| II. Học kỳ 2: 11 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 6 tín chỉ | ||||||
| 5 | MMA4004 | Thống kê ứng dụng trong kinh doanh Applied Statistics in Business | 3 | 3 | ||
| 6 | MFF4016 | Quản trị tài chính Financial Management | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (Chọn 2 HP): 5 tín chỉ | ||||||
| 7 | MAU4007 | Kế toán quản trị Accounting Management | 3 | 3 | ||
| 8 | MBB4021 | Ra quyết định đa tiêu chí Multi-Criteria Decision Making | 3 | 3 | ||
| 9 | MBB4010 | Quản trị doanh nghiệp công nghệ Technology Business Management | 2 | 2 | ||
| 10 | MBB4015 | Quản trị tài sản trí tuệ Intellectual Property Management | 2 | 2 | ||
| III. Học kỳ 3: 12 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 6 tín chỉ | ||||||
| 11 | MBB4002 | Văn hóa tổ chức Organizational Culture | 3 | 3 | ||
| 12 | MBB4004 | Quản trị chiến lược và đổi mới Strategic Management and Innovation | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (Chọn 2 HP): 6 tín chỉ | ||||||
| 13 | MBB4009 | Quản trị công ty Corporate Management | 3 | 3 | ||
| 14 | MBB4014 | Quản trị sự thay đổi Change Management | 3 | 3 | ||
| 15 | MBB4011 | Quản trị dự án đầu tư Investment Project Management | 3 | 3 | ||
| 16 | MBB4013 | Quản trị rủi ro Risk Management | 3 | 3 | ||
| 17 | MRB4010 | Quản trị chuỗi cung ứng Supply Chain Management | 3 | 3 | ||
| IV. Học kỳ 4: 12 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 6 tín chỉ | ||||||
| 18 | MBB4003 | Nghệ thuật lãnh đạo The Art of Leadership | 3 | 3 | ||
| 19 | MBB4018 | Quản trị tài năng Talent Management | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn: 6 tín chỉ | ||||||
| 20 | MBM4012 | Chiến lược Marketing Marketing Strategy | 3 | 3 | ||
| 21 | MBM4006 | Thấu hiểu khách hàng Customer Insight | 3 | 3 | ||
| 22 | MBB4020 | Kinh doanh bền vững Sustainable Business | 3 | 3 | ||
| 23 | MBB4007 | Phát triển tổ chức Organizational Development | 3 | 3 | ||
| 24 | MIM4003 | Hệ thống thông tin quản lý Management Information System | 3 | 3 | ||
| V. Học kỳ 5 và 6: 15 tín chỉ | ||||||
| 25 | MUU6003 | Thực tập Internship | 6 | 6 | ||
| 26 | MUU6004 | Đề án tốt nghiệp Graduation Project | 9 | 9 | ||
| TỔNG CỘNG | 60 | |||||
Quý Anh/Chị tham khảo chương trình định hướng nghiên cứu tại: https://tuyensinh.uel.edu.vn/?p=25320.
7. Thông tin liên hệ tư vấn
Quý Anh/Chị quan tâm đến chương trình tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế – Luật vui lòng điền thông tin tại biểu mẫu sau, Phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên sẽ gửi thông tin đến Quý Anh/Chị khi có đợt tuyển sinh tiếp theo








