Mục lục
ToggleCHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ
NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ
Master of Political Economy · Mã ngành: 8310102
TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH
Chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị theo định hướng ứng dụng giúp người học nắm vững những nguyên lý của kinh tế chính trị để có thể độc lập trong làm việc, cập nhật tri thức khoa học, vận dụng kiến thức chuyên môn để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn công việc và cuộc sống.
1. Thông tin chung
| Tên ngành đào tạo | Kinh tế chính trị / Political Economy |
| Mã ngành đào tạo | 8310102 |
| Chương trình đào tạo | Kinh tế chính trị |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức đào tạo | Chương trình định hướng ứng dụng |
| Thời gian đào tạo | 2 năm |
| Số tín chỉ yêu cầu | 60 tín chỉ, không bao gồm tín chỉ ngoại ngữ |
| Tên văn bằng sau tốt nghiệp | Thạc sĩ Kinh tế chính trị / Master of Political Economy |
| Địa điểm đào tạo | Trường Đại học Kinh tế – Luật, số 669 Đỗ Mười, Khu phố 13, Phường Linh Xuân, TP.HCM; Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn, số 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP.HCM. |
2. Đối tượng và điều kiện tuyển sinh
- Người dự tuyển đã tốt nghiệp hoặc có quyết định công nhận tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương trở lên ngành phù hợp.
- Người dự tuyển có năng lực ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
- Người dự tuyển là công dân nước ngoài nếu đăng ký theo học các chương trình đào tạo thạc sĩ bằng tiếng Việt phải đạt trình độ tiếng Việt từ Bậc 4 trở lên theo Khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài hoặc đã tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương trở lên mà chương trình đào tạo được giảng dạy bằng tiếng Việt; đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ thứ hai theo quy định.
- Người dự tuyển đáp ứng các yêu cầu khác của chuẩn chương trình đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và theo quy định của chương trình đào tạo.
- Giảng viên giảng dạy học phần Kinh tế chính trị Mác – Lênin, Lịch sử các học thuyết kinh tế trong các trường cao đẳng, đại học, học viện, trường chính trị các tỉnh.
- Đảm nhận các công việc trong các cơ quan chính quyền, cơ quan Đảng và các tổ chức đoàn thể Trung ương đến địa phương.
- Nhà nghiên cứu, tư vấn, phản biện chính sách kinh tế của doanh nghiệp, địa phương, vùng và quốc gia.
- Đảm nhận công việc ở bộ phận chiến lược tại các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
- Khối kiến thức chung bắt buộc: 7 tín chỉ
- Phần kiến thức cơ sở và ngành: 38 tín chỉ
- Các học phần bắt buộc: 24 tín chỉ
- Các học phần tự chọn: 14 tín chỉ
- Thực tập và đề án tốt nghiệp: 15 tín chỉ
3. Mục tiêu đào tạo
Chương trình đào tạo thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị giúp người học có kiến thức chuyên sâu về Kinh tế chính trị, có thể độc lập trong làm việc; nghiên cứu và cập nhật tri thức khoa học; theo đuổi các chương trình học tập nâng cao; nắm vững những nguyên lý của kinh tế chính trị để phân tích, luận giải các vấn đề kinh tế – chính trị – xã hội; tích cực tham gia công tác phản biện xã hội và vận dụng kiến thức chuyên môn để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn công việc và cuộc sống.
| PO1 | Có kiến thức lý thuyết và thực tiễn căn bản và chuyên sâu về kinh tế chính trị, kiến thức cơ bản về khoa học xã hội, các chủ trương của Đảng, chính sách và pháp luật của nhà nước. |
| PO2 | Có năng lực tổ chức, quản lý và thực hiện các hoạt động kinh tế; hoạch định, tham mưu, tư vấn, phản biện các vấn đề kinh tế – xã hội. |
| PO3 | Có kỹ năng chuyên môn, kỹ năng thực hành nghề nghiệp đáp ứng nhu cầu công việc. |
| PO4 | Có khả năng tự nghiên cứu, học tập và làm việc độc lập hoặc theo nhóm, kỹ năng giao tiếp ứng xử cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ phù hợp với thời đại mới. |
| PO5 | Có trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm xã hội và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp đáp ứng yêu cầu công việc, điều kiện làm việc và chuẩn mực xã hội. |
| PO6 | Có khả năng làm việc trong môi trường toàn cầu hóa và hội nhập, đồng thời có năng lực quản lý các cấp. |
4. Chuẩn đầu ra
| Ký hiệu | Chuẩn đầu ra | Mức độ |
|---|---|---|
| PLO1 | Áp dụng kiến thức chung trong phân tích và nghiên cứu các vấn đề kinh tế – xã hội | |
| PI 1.1 | Áp dụng những nguyên lý triết học trong phân tích các vấn đề kinh tế, xã hội | 4 |
| PI 1.2 | Áp dụng các phương pháp nghiên cứu để thực hiện các nghiên cứu kinh tế | 5 |
| PLO2 | Áp dụng các kiến thức của ngành kinh tế chính trị để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội | |
| PI 2.1 | Phân tích, đánh giá, giải quyết các vấn đề thực tiễn và định hướng sự phát triển kinh tế – xã hội | 5 |
| PI 2.2 | Hoạch định, tư vấn chính sách đối với quá trình phát triển kinh tế – xã hội của doanh nghiệp, địa phương, quốc gia, thực hiện | 6 |
| PLO3 | Áp dụng các kỹ năng phân tích, đánh giá, phản biện trong tư vấn các vấn đề kinh tế | |
| PI 3.1 | Phân tích, đánh giá các hoạt động kinh tế và chính sách của chính phủ, các chính sách của địa phương | 5 |
| PI 3.2 | Phân tích đa chiều và phản biện logic các vấn đề kinh tế – chính trị – xã hội | 5 |
| PLO4 | Thể hiện khả năng tự học tập, khám phá tri thức và nghiên cứu độc lập | |
| PI 4.1 | Lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp và triển khai nghiên cứu độc lập một cách hệ thống | 5 |
| PI 4.2 | Đưa ra được những kết luận mang tính chuyên gia về các vấn đề phức tạp của chuyên môn, nghiệp vụ | 5 |
| PLO5 | Thể hiện trách nhiệm đối với cộng đồng, xã hội | |
| PI 5.1 | Tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng và phụng sự xã hội | 5 |
| PI 5.2 | Tuân thủ chặt chẽ quy định nghề nghiệp, chuẩn mực xã hội, chính sách và pháp luật nhà nước, quốc tế | 5 |
Ghi chú: Điểm mức độ yêu cầu theo thang năng lực Bloom.
5. Vị trí việc làm sau tốt nghiệp

Các Tân thạc sĩ trong Lễ tốt nghiệp và trao bằng
6. Cấu trúc chương trình và kế hoạch đào tạo
Chương trình đào tạo ngành Kinh tế chính trị theo định hướng ứng dụng được cấu trúc với tổng số 60 tín chỉ, không bao gồm tín chỉ ngoại ngữ, trong đó:
| TT | Mã học phần | Tên học phần | Tổng | LT | TH, TN, TL | HP tiên quyết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HỌC KỲ 1: 13 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 10 tín chỉ | ||||||
| 1 | MUU1001 | Triết học Philosophy | 4 | 4 | ||
| 2 | MEE4030 | Kinh tế vi mô nâng cao Advanced Microeconomics | 3 | 3 | ||
| 3 | MEE1039 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế Research Methodology in Economics | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (chọn 1 học phần): 3 tín chỉ | ||||||
| 4 | MEE4002 | Các lý thuyết kinh tế hiện đại Modern Economic Theories | 3 | 3 | ||
| MRB4016 | Toàn cầu hóa và quan hệ kinh tế quốc tế Globalization and International Economic Relations | 3 | 3 | |||
| HỌC KỲ 2: 11 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 9 tín chỉ | ||||||
| 1 | MEE4031 | Kinh tế vĩ mô nâng cao Advanced Macroeconomics | 3 | 3 | ||
| 2 | MEM4029 | Kinh tế phát triển nâng cao Advanced Development Economics | 3 | 3 | ||
| 3 | MEE4012 | Kinh tế học các vấn đề xã hội Economics of Social Issues | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (chọn 1 học phần): 2 tín chỉ | ||||||
| 4 | MEE4025 | Kinh tế hành vi Behavioral Economics | 2 | 2 | ||
| MEM4003 | Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội Socio-Economic Development Strategy | 2 | 2 | |||
| MEE4006 | Chính sách phát triển công nghiệp Industrial Development Policy | 2 | 2 | |||
| HỌC KỲ 3: 13 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 9 tín chỉ | ||||||
| 1 | MEE4020 | Kinh tế chính trị nâng cao Advanced Political Economy | 3 | 3 | ||
| 2 | MEE4027 | Kinh tế học thể chế Institutional Economics | 3 | 3 | ||
| 3 | MEM4007 | Chính sách phát triển kinh tế vùng và địa phương Regional and Local Economic Development Policy | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (chọn 2 học phần): 4 tín chỉ | ||||||
| 4 | MEE4021 | Kinh tế chính trị quốc tế International Political Economy | 2 | 2 | ||
| MEM4033 | Lãnh đạo trong khu vực công Public Sector Leadership | 2 | 2 | |||
| 5 | MEM4028 | Kinh tế lao động nâng cao Advanced Labor Economics | 2 | 2 | ||
| MEE4037 | Chính trị học Political Science | 2 | 2 | |||
| HỌC KỲ 4: 8 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 3 tín chỉ | ||||||
| 1 | MEE4013 | Kinh tế chính trị thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam Political Economy of the Transitional Period to Socialism in Vietnam | 3 | 3 | ||
| Học phần tự chọn (chọn 2 học phần): 5 tín chỉ | ||||||
| 2 | MEE4036 | Thẩm định dự án đầu tư Investment Project Appraisal | 2 | 2 | ||
| MEM4005 | Chính sách đất đai Land Policy | 2 | 2 | |||
| 3 | MEM4004 | Chính sách công Public Policy | 3 | 3 | ||
| MEE4023 | Kinh tế đổi mới sáng tạo Innovation Economics | 3 | 3 | |||
| HỌC KỲ 5 & 6: 15 tín chỉ | ||||||
| 1 | MUU6003 | Thực tập Internship | 6 | 6 | ||
| 2 | MUU6004 | Đề án tốt nghiệp Graduation Project | 9 | 9 | ||
| TỔNG SỐ TÍN CHỈ | 60 | |||||
Quý Anh/Chị tham khảo chương trình định hướng nghiên cứu tại: https://tuyensinh.uel.edu.vn/?p=25239.
7. Thông tin liên hệ tư vấn
Quý Anh/Chị quan tâm đến chương trình tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế – Luật vui lòng điền thông tin tại biểu mẫu sau, Phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên sẽ gửi thông tin đến Quý Anh/Chị khi có đợt tuyển sinh tiếp theo








