Mục lục
ToggleCHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ
NGÀNH LUẬT DÂN SỰ VÀ TỐ TỤNG DÂN SỰ
Master of Civil and Civil Procedure Law · Mã ngành: 8380103
1. Thông tin chung
| Tên ngành đào tạo | Luật dân sự và tố tụng dân sự / Civil and Civil Procedure Law |
| Mã ngành đào tạo | 8380103 |
| Hình thức đào tạo | Chính quy |
| Phương thức đào tạo | Chương trình định hướng ứng dụng |
| Thời gian đào tạo | 2 năm |
| Số tín chỉ yêu cầu | 60 tín chỉ, không bao gồm tín chỉ ngoại ngữ |
| Tên văn bằng sau tốt nghiệp | Thạc sĩ Luật dân sự và tố tụng dân sự / Master of Civil and Civil Procedure Law |
| Ngôn ngữ đào tạo | Tiếng Việt |
| Địa điểm đào tạo | Trường Đại học Kinh tế – Luật, số 669 Đỗ Mười, Khu phố 13, Phường Linh Xuân, TP.HCM; Trường Chính sách công và Phát triển nông thôn, số 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP.HCM. |
2. Đối tượng và điều kiện tuyển sinh
- Người dự tuyển đã tốt nghiệp hoặc có quyết định công nhận tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương trở lên ngành phù hợp.
- Người dự tuyển là người tham gia chương trình liên thông từ trình độ đại học lên trình độ thạc sĩ của Trường Đại học Kinh tế – Luật.
- Người dự tuyển có năng lực ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
- Người dự tuyển là công dân nước ngoài nếu đăng ký theo học các chương trình đào tạo thạc sĩ bằng tiếng Việt phải đạt trình độ tiếng Việt từ Bậc 4 trở lên theo Khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài hoặc đã tốt nghiệp đại học hoặc trình độ tương đương trở lên mà chương trình đào tạo được giảng dạy bằng tiếng Việt; đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ thứ hai theo quy định.
- Người dự tuyển đáp ứng các yêu cầu khác của chuẩn chương trình đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và theo quy định của chương trình đào tạo.
3. Mục tiêu đào tạo
- Mục tiêu về kiến thức: Cung cấp cho người học một hệ thống kiến thức chuyên sâu về đời sống pháp lý dân sự, từ đó có khả năng đảm nhận vai trò tư vấn cho các chủ thể có yêu cầu về ứng xử pháp lý trong cuộc sống dân sự; đồng thời có khả năng ứng dụng vào thực tiễn góp phần thúc đẩy hoàn thiện pháp lý trong lĩnh vực dân sự và tố tụng dân sự.
- Mục tiêu về kỹ năng: Thông qua viết tiểu luận, thảo luận trên lớp, giải quyết các bài tập tình huống gắn với thực tiễn, chương trình tạo cho học viên khả năng ứng dụng sáng tạo những vấn đề lý luận và thực tiễn của đời sống pháp lý cũng như phân tích, áp dụng các quy định pháp luật hiện hành trong lĩnh vực Luật dân sự và tố tụng dân sự trong các tình huống cụ thể.
- Mục tiêu về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Sau quá trình đào tạo, học viên có trình độ thạc sĩ ứng dụng có thể xác định các giới hạn pháp lý và đạo đức chuẩn mực trong hoạt động nghề nghiệp; đồng thời có khả năng tự tổ chức công việc trong nghiên cứu theo nhóm và nghiên cứu độc lập để hình thành năng lực tự học tập suốt đời.
4. Chuẩn đầu ra
| Mã CĐR | Nội dung chuẩn đầu ra | Mức độ |
|---|---|---|
| PLO1 | Hệ thống hóa kiến thức pháp luật ngành luật dân sự và tố tụng dân sự. | 4 |
| PLO2 | Phân tích được các nội dung lý luận về pháp luật dân sự và tố tụng dân sự. | 4 |
| PLO3 | Đọc bản án và phân tích, bình luận việc áp dụng pháp luật trong bản án, quyết định của cơ quan tài phán. | 5 |
| PLO4 | Vận dụng kiến thức pháp luật để phản biện, lập luận và giải quyết tình huống pháp luật dân sự và tố tụng dân sự trong thực tiễn. | 5 |
| PLO5 | Soạn thảo hợp đồng, văn bản tư vấn pháp lý và các văn bản pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực dân sự và tố tụng dân sự. | 5 |
| PLO6 | Tư vấn và thực hiện các thủ tục pháp lý chuyên sâu về dân sự và tố tụng dân sự. | 5 |
| PLO7 | Giao tiếp, đàm phán, thương lượng hiệu quả. | 5 |
| PLO8 | Lập kế hoạch, tổ chức, điều phối, quản lý nguồn lực để đạt hiệu quả trong hoạt động làm việc tập thể. | 5 |
| PLO9 | Xác định được các giới hạn, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và ứng xử phù hợp với trách nhiệm nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội của một người hành nghề pháp luật. | 5 |
| PLO10 | Tự định hướng, tổ chức, tiến hành làm việc và nghiên cứu độc lập để hình thành năng lực học tập suốt đời. | 4 |
5. Vị trí việc làm sau tốt nghiệp
- Giữ các vị trí quản lý ở các cấp bậc khác nhau trong bộ máy tổ chức quản lý của các cơ quan Nhà nước, cơ quan tư pháp.
- Hành nghề luật sư hoặc làm việc trong các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác nhau.
- Tham gia giảng dạy tại các cơ sở đào tạo.
Khả năng học tập nâng cao trình độ: Học viên tốt nghiệp chương trình đào tạo Thạc sĩ ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự có thể tiếp tục học nâng cao theo chương trình Tiến sĩ.
Trình độ ngoại ngữ: Chứng chỉ ngoại ngữ được công nhận đạt chuẩn đầu ra trình độ thạc sĩ theo khung năng lực 6 bậc dành cho Việt Nam, đạt bậc 4/6 theo khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam, tương đương B2 theo CEFR; ngoại ngữ đầu vào và đầu ra đối với mỗi người học phải cùng một ngôn ngữ.

6. Cấu trúc chương trình và kế hoạch đào tạo
CTĐT ngành Luật Dân sự và tố tụng dân sự theo định hướng ứng dụng được cấu trúc với tổng số 60 tín chỉ, không bao gồm ngoại ngữ, trong đó:
- Khối kiến thức chung bắt buộc: 7 tín chỉ
- Phần kiến thức cơ sở và ngành: 38 tín chỉ
- Các học phần bắt buộc: 27 tín chỉ
- Các học phần tự chọn: 11 tín chỉ
- Thực tập và đề án tốt nghiệp: 15 tín chỉ
| TT | Mã học phần | Tên học phần | Tổng số | LT | TH | Học phần tiên quyết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Học kỳ 1: 17 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 17 tín chỉ | ||||||
| 1 | MUU1001 | Triết học Philosophy | 4 | 4 | ||
| 2 | MLB1025 | Phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý Legal Research Methods | 3 | 3 | ||
| 3 | MLC4013 | Pháp luật về chủ thể quan hệ pháp luật dân sự Law on Subjects of Civil Legal Relations | 2 | 2 | ||
| 4 | MLC4020 | Pháp luật về tài sản và thừa kế Law on Property and Inheritance | 3 | 3 | ||
| 5 | MLC4019 | Pháp luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng Law on Property Relations between Husband and Wife | 2 | 2 | ||
| 6 | MLC4017 | Pháp luật về hợp đồng Law on Contracts | 3 | 3 | ||
| II. Học kỳ 2: 17 tín chỉ | ||||||
| Học phần bắt buộc: 17 tín chỉ | ||||||
| 7 | MLC4023 | Pháp luật về tố tụng dân sự Law on Civil Procedure | 3 | 3 | ||
| 8 | MLB4010 | Pháp luật về bảo đảm nghĩa vụ Law on Secured Transactions | 2 | 2 | ||
| 9 | MLC4003 | Pháp luật lao động Law on Labor | 2 | 2 | ||
| 10 | MLC4002 | Luật dân sự so sánh Comparative Civil Law | 2 | 2 | ||
| 11 | MLC4005 | Pháp luật về quyền tác giả Copyright Law | 2 | 2 | ||
| 12 | MLC4006 | Pháp luật về tài sản tín thác Trust law | 2 | 2 | ||
| 13 | MLC4001 | Áp dụng pháp luật trong giải quyết vụ việc dân sự Law Application in Civil Case Resolution | 2 | 2 | ||
| 14 | MLC4004 | Pháp luật về hòa giải Law on Mediation | 2 | 2 | ||
| III. Học kỳ 3: 11 tín chỉ | ||||||
| Học phần tự chọn: 11 tín chỉ | ||||||
| 15 | MLB4018 | Pháp luật về môi trường Law on Environment | 2 | 2 | ||
| 16 | MLC4016 | Pháp luật về đền bù giải phóng mặt bằng Law on Compensation for land Clearance | 2 | 2 | ||
| 17 | MLC4015 | Pháp luật về đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai Land Law and Land Dispute Resolution | 3 | 3 | ||
| 18 | MLC4014 | Pháp luật về công chứng và thừa phát lại Law on Notarization and Bailiffs | 2 | 2 | ||
| 19 | MLC4021 | Pháp luật về thi hành án dân sự Law on Civil Judgment Execution | 2 | 2 | ||
| 20 | MLC4011 | Pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Law on Consumer Protection | 2 | 2 | ||
| 21 | MLC4007 | Hoạt động chứng minh trong tố tụng dân sự Evidentiary Activities in Civil Proceedings | 2 | 2 | ||
| 22 | MLC4009 | Pháp luật về an sinh xã hội Social Security Law | 2 | 2 | ||
| 23 | MLB4022 | Pháp luật về thuế thu nhập cá nhân Law on Personal Income Tax | 2 | 2 | ||
| 24 | MLC4012 | Pháp luật về bất động sản Real Estate Law | 2 | 2 | ||
| 25 | MLC4008 | Nghĩa vụ ngoài hợp đồng Tort Law | 2 | 2 | ||
| 26 | MLC4024 | Quyền nhân thân trong pháp luật dân sự Personal Rights in Civil Law | 2 | 2 | ||
| IV. Học kỳ 4: 15 tín chỉ | ||||||
| 27 | MUU6003 | Thực tập Internship | 6 | 6 | ||
| 28 | MUU6004 | Đề án tốt nghiệp Graduation Project | 9 | 9 | ||
| TỔNG CỘNG | 60 | |||||
Quý Anh/Chị tham khảo chương trình định hướng nghiên cứu tại: https://tuyensinh.uel.edu.vn/?p=25339.
7. Thông tin liên hệ tư vấn
Quý Anh/Chị quan tâm đến chương trình tuyển sinh của Trường Đại học Kinh tế – Luật vui lòng điền thông tin tại biểu mẫu sau, Phòng Tuyển sinh và Công tác sinh viên sẽ gửi thông tin đến Quý Anh/Chị khi có đợt tuyển sinh tiếp theo









